Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị USD (tổng hợp đầy đủ)

0
387

[CapaPham.com] USD là đồng tiền dùng để thanh toán quốc tế phổ biến nhất thế giới và vì thế khi đồng tiền này bị ảnh hưởng, sau đó sẽ kéo theo hàng loạt các ảnh hưởng không chỉ trong chính nước Mỹ mà nghiêm trọng hơn là ảnh hưởng đến toàn cầu.

Bài viết sau được dịch từ bài “50 Factors that Affect the Value of the US Dollar thể hiện 50 yếu tố ảnh hướng đến giá trị của đồng Đô la Mỹ.


Bài viết được phân ra làm 13 nhóm, mỗi nhóm thể hiện một vài yếu tố chính ảnh hưởng đến giá trị của đồng USD, mời các bạn cùng tham khảo!

50 Factors that Affect the Value of the US Dollar - CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ TRỊ CỦA ĐỒNG ĐÔ LA MỸ
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ TRỊ CỦA ĐỒNG ĐÔ LA MỸ



Bài viết có ích cho ai? 

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của đồng Dollar Mỹ giúp các bạn sinh viên chuyên ngành Kinh tế – tài chính có thể hệ thống lại kiến thức đã học, giúp cho những bạn đã và đang tìm hiểu về kinh tế tài chính có thể nắm một cách tổng quát nhất các yếu tố ảnh hưởng đến đồng Đô la Mỹ.

Kiến thức tổng quát này cũng giúp ích cho các nhà kinh doanh, các nhà điều hành công ty không chỉ hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu (vốn chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ USD) mà cả những công ty thuần nội địa (ảnh hưởng gián tiếp) có thể kịp thời đưa ra các biện pháp ứng phó trước những thay đổi trong tài chính quốc tế…

Hãy cùng điểm qua 13 nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của đồng Đôla Mỹ nhé:

Bạn có tin điều gì đó “lãng xẹt” như một trận mưa bão ở New England có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la? Đúng rồi. Đô la Mỹ chịu nhiều ảnh hưởng từ chuyện chính trị cho đến chuyện siêu thị Walmart.

I. Cán cân thương mại và đầu tư (Balance of trade and investment)

Cán cân thương mại và đầu tư thường được các nhà phân tích trích dẫn là ảnh hưởng quan trọng nhất đến giá trị của đồng đô la. Cán cân thương mại, liên quan đến tài khoản vãng lai, thể hiện sự khác biệt giữa những gì mà Hoa Kỳ xuất khẩu và nhập khẩu về hàng hóa và dịch vụ.
Cán cân thương mại hay cán cân đầu tư thể hiện sự khác biệt về xuất khẩu và nhập khẩu vốn. Nếu xuất khẩu cao hơn nhập khẩu, trong tài khoản hiện tại hoặc tài khoản tài chính, nó được gọi là thặng dư. Khi nhập khẩu vượt quá xuất khẩu nó được gọi là thâm hụt. Các điểm sau đây giải thích cách tài khoản vãng lai và tài khoản tài chính ảnh hưởng đến USD.1. Cán cân thương mại (Balance of trade): Cán cân thương mại được tính bằng chênh lệch giữa nhập khẩu và xuất khẩu. Hoa Kỳ đang bị thâm hụt so với phần còn lại của thế giới. Với mức 2 tỷ đô la một ngày và đang tăng trưởng, nhập siêu khiến các nhà đầu tư nước ngoài ngày càng lo lắng và có thể ảnh hưởng đáng kể đến đồng đô la.

2. Giảm giá hàng hóa nước ngoài (Falling prices on foreign goods): Khi giá hàng hóa nước ngoài giảm thì hiển nhiên nó trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng Mỹ, tạo ra thâm hụt thương mại lớn hơn. Ngược lại, sự tăng giá của hàng hóa nước ngoài, thông qua lạm phát giá tự nhiên hoặc do nhu cầu tăng lên, có thể làm cho hàng hóa của Mỹ trông hấp dẫn hơn và giúp thu hẹp thâm hụt
thương mại. Điều này cũng hỗ trợ ngành công nghiệp Mỹ và nền kinh tế. Dù tăng hay giảm cũng đều ảnh hưởng tới giá trị đồng đô la.

3. Cán cân đầu tư (Balance of investment): Khi Mỹ nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, điều đó có nghĩa là các nhà đầu tư từ các nước khác phải mua tài sản của Mỹ để giữ đồng đô la giảm giá. Nói một cách đơn giản, nếu Mỹ nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, các nhà đầu tư nước ngoài phải mua các tài sản bằng đô la như trái phiếu hoặc chứng khoán quỹ để bù đắp chênh lệch.

II. Chính trị (Politics)

Chính sách của chính phủ thường có tác động lớn đến giá trị của đồng đô la. Các nhà đầu tư nước ngoài hiểu biết phải theo dõi tình trạng chính trị của Mỹ, đặc biệt khi chính phủ ban các sắc lệnh tác động đến sức mạnh của nền kinh tế và khả năng trả nợ quốc gia của Mỹ.


4. Thâm hụt ngân sách và nợ quốc gia (Budget deficit and national debt): Ngân sách của chính phủ Mỹ có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la. Nếu các nhà đầu tư nước ngoài thấy rằng chính phủ đang chi tiêu nhiều tiền hơn so với hiện tại, họ biết rằng Mỹ sẽ buộc phải vay mượn từ các nước khác cũng như từ khu vực tư nhân từ các tổ chức nước ngoài. Nợ quốc gia của Mỹ hiện đang ở mức 9 nghìn tỷ đô la và đang tăng hơn 1 tỷ đô la mỗi ngày.5. Ít hoặc không có nợ (Little or no default on debt): Khi chính phủ giữ một lịch sử tín dụng tốt, rủi ro đi xuống và đồng đô la tăng lên. May mắn thay, Mỹ hiện được coi là người vay đáng tin cậy nhất thế giới, đây là lý do lớn giải thích tại sao đồng đô la vẫn mạnh.


6. Tổng thống (President’s popularity): Thông thường, tổng thống Mỹ gắn liền với giá trị của đồng đô la. Các báo cáo chỉ ra rằng “các nhà đầu tư quốc tế muốn thấy một nhà điều hành mạnh mẽ của Mỹ”


7. Các cuộc tấn công khủng bố và chiến tranh (Terrorist attacks and war): Tấn công khủng bố gây thiệt hại cho người tiêu dùng và sự tự tin của doanh nghiệp, cản trở tăng trưởng kinh tế, cũng tăng khả năng chiến tranh và do đó, thâm hụt ngân sách để hỗ trợ chi tiêu liên quan tới khủng bố. Một cuộc chiến là rất đắt đỏ. Nó làm cho các nhà đầu tư lo lắng vì nó có khả năng sẽ làm tăng nợ quốc gia.

8. Các sự kiện địa chính trị (Geopolitical events): Địa chính trị là lĩnh vực nghiên cứu về tác động của các yếu tố địa lý tới hành vi của các quốc gia và quan hệ quốc tế. Cụ thể, địa chính trị xem xét việc các yếu tố như vị trí địa lý, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên, dân số, hay địa hình tác động như thế nào tới chính sách đối ngoại của một quốc gia và vị thế của quốc gia đó trong hệ thống quốc tế.

Tương tự, trong quan hệ với Trung Quốc, “lời nguyền địa lý” hay việc Việt Nam là một nước nhỏ nằm cạnh Trung Quốc lớn mạnh gấp nhiều lần, là một yếu tố quan trọng định hình quan hệ giữa hai nước trong lịch sử.

Trong khi Trung Quốc luôn tìm kiếm ảnh hưởng, sự kiểm soát hoặc phụ thuộc từ phía Việt Nam thì ngược lại, Việt Nam luôn tìm cách duy trì nền độc lập, tự chủ của mình đối với người khổng lồ phương Bắc. Chính điều này đã dẫn tới những thăng trầm, thậm chí đối đầu, trong quan hệ giữa hai quốc gia trong nhiều giai đoạn của lịch sử.

9. Các chính sách nhất quán (Consistent policies): Nếu các nhà đầu tư cảm thấy rằng mọi thứ phần lớn sẽ giữ nguyên, họ sẽ đổ xô vào đồng đô la bởi vì đó là một vụ đặt cược an toàn. Điều này làm tăng nhu cầu và do đó, giá trị của đồng đô la sẽ tăng. Hãy nhớ rằng, không giống như nhiều phương tiện đầu tư khác, ngoại hối bị tổn thương bởi sự biến động.Điều này đặc biệt đúng đối với chính sách tài chính: nếu các nhà đầu tư tin rằng chính sách của Mỹ đang đi đúng hướng, họ sẽ muốn bỏ tiền vào các khoản đầu tư bằng đô la. Ngược lại, các nhà đầu tư có thể mất niềm tin vào một nền kinh tế vì các chính sách mới, thì họ sẽ do dự khi đầu tư đô la.


10. Việc mở rộng của chính phủ (Government expansion): Các phòng ban mới và các chức năng của chính phủ gia tăng cũng tốn tiền. Giống như các chi phí khác của chính phủ, việc mở rộng hoặc tạo ra các nhóm mới như TSA và Bộ An ninh Nội địa có thể làm giảm giá trị của đồng đô la do chi phí cơ hội của họ so với các chi phí khác trong ngân sách.

11. Bầu cử (Elections): Niềm tin hoặc sự cảnh giác khi có một chính quyền mới sau mỗi cuộc bầu cử có thể khiến các nhà đầu tư đổ xô mua hoặc chạy khỏi đồng đô la. Ngoài ra, khi các thành viên mới của Quốc hội được bầu, luật mới được thông qua có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế của chúng ta. Các nhà đầu tư nước ngoài có thể phản ứng tích cực hoặc tiêu cực với những thay đổi này, ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la.

12. Cắt giảm thuế cho người tiêu dùng (Tax cuts for consumers): cắt giảm thuế cho người tiêu dùng có thể cải thiện nền kinh tế của đất nước. Điều này có thể tốt cho đồng đô la miễn là nó không làm thâm hụt thâm hụt thương mại hoặc thâm hụt ngân sách quốc gia. Mặt khác, việc tăng thuế không khuyến khích chi tiêu cá nhân, nhưng giúp chi tiêu và nợ của chính phủ giảm. Điều này có thể làm chậm nền kinh tế, nhưng đồng thời làm giảm thâm hụt.

III. Các nước khác (Other countries)

Tác động chính trị lên đồng đô la không bắt nguồn hoàn toàn từ Hoa Kỳ; nó có thể đến từ khắp nơi trên thế giới. Thương mại, xung đột, tiêu thụ và các vấn đề khác có thể ảnh hưởng đến đồng đô la từ bên ngoài nước Mỹ.13. Bất ổn ở các quốc gia khác (Turmoil in other countries): Khi các quốc gia khác đang ở trong tình trạng xung đột, tiền tệ tương ứng của họ có thể được coi là không ổn định. Trong trường hợp này, các nhà đầu tư có thể đổ xô vào đồng đô la bởi vì nó được coi là một nơi an toàn hơn.

14. Ổn định ở các quốc gia khác (Stability in other countries): Mặt khác, nếu các nước khác nhất quán trong việc hoạch định chính sách cũng như chính trị và kinh tế ổn định, đồng đô la có thể bbị suy yếu vì các nhà đầu tư tự tin hơn vào các loại tiền tệ thay thế này. Họ sẽ đa dạng hóa đầu tư thành các tài sản không bằng đô la.

15. Một sự thay đổi trong dự trữ ngoại hối (A change in foreign reserves): Đồng USD được hưởng lợi mạnh mẽ từ việc trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Hầu hết các ngân hàng trung ương nắm giữ nhiều đô la hơn bất kỳ đồng tiền nào khác, nhưng đồng đô la phải đối mặt với vấn đề lớn khi nhà đầu tư quyết định đa dạng hóa các khoản đầu tư tiền tệ của họ. Điều này có nghĩa là họ bán đô la hoặc đơn giản là ngừng mua nhiều hơn. Điều này đặc biệt gây tổn hại khi một người mua lớn như Trung Quốc quyết định ngừng thêm đô la vào dự trữ ngoại hối.


16. Đồng Euro mạnh lên (A strengthening Euro): Đồng đô la phải đối mặt với sự cạnh tranh từ đồng Euro tăng. Đồng Euro cũng là một lựa chọn hấp dẫn đối với các nhà đầu tư khi chọn đa dạng hóa hoặc nếu đồng đô la trở nên không ổn định, nhà đầu tư cũng sẽ lựa chọn đồng Euro.


17. Dầu mỏ bằng đô la (Acceptance of oil in dollars): Miễn là phần lớn các hợp đồng dầu mỏ thế giới được thanh toán bằng USD. Điều này làm tăng nhu cầu về đồng đô la. Hầu hết các nhà xuất khẩu dầu mỏ nắm giữ một số tiền đô la đáng kể.

18. Nền kinh tế nước ngoài mạnh mẽ (Strong foreign economies): Nếu nền kinh tế của các nước khác đang bùng nổ, đồng đô la có thể giảm vì nó sẽ trở thành một nơi tương đối kém hấp dẫn để đầu tư.

IV. Các nguyên tắc quyền lợi (Entitlements)

Các chương trình quyền lợi có thể có tác động lớn đến cách nhà đầu tư đang theo dõi giá trị của đồng đô la. Nếu có vẻ như Mỹ đang để mọi thứ thoát khỏi tầm tay, các chương trình quyền lợi này có thể làm lung lay sự tự tin của các nhà đầu tư. Đây là một vài trong số các chương trình quyền lợi ảnh hưởng đến đồng đô la.19. An sinh xã hội (Social Security): Rõ ràng đối với người Mỹ thì quyền lợi An sinh xã hội là một con tàu chìm kéo nền kinh tế trì trệ hơn. Rõ ràng, điều này khiến các nhà đầu tư mất niềm tin vào hệ thống quản lý tiền của Mỹ.

20. Y tế (Medicare/Medicaid): Giống như các quyền lợi tốn kém khác, các chương trình chăm sóc sức khỏe do chính phủ tài trợ đang trở nên khó duy trì, điều này có thể khiến các nhà đầu tư tìm kiếm các nước có ngân sách ổn định hơn.

V. Lý thuyết kinh tế (Economic theory)

Luật cung – cầu là quyền lực nhất trong kinh tế. Giao dịch tiền tệ là một ví dụ điển hình về quy tắc cung – cầu. Đây là một vài trong số các hiệu ứng cung và cầu tác động lên giá trị của đồng đô la.


21. Nhu cầu đô la (Demand for dollars): Ví dụ nếu nhà đầu tư Pháp nhìn thấy cơ hội ở Hoa Kỳ, họ có thể sẵn sàng trả thêm tiền để đổi Franc Pháp thành đô la đầu tư vào Hoa Kỳ. Có nghĩa là giá trị của đồng đô la đã tăng lên.22. Nhu cầu về tiền tệ vật chất bên ngoài Hoa Kỳ (Demand for physical currency outside the US): Một số quốc gia chấp nhận đô la như một loại tiền tệ tiêu dùng trong lưu thông, vì vậy họ cần một nguồn cung cấp. Mặc dù nó đòi hỏi phải cung cấp nhiều đo la hơn nhưng đây là một yếu tố có thể tăng cường giá trị của đồng đô la.


23. Tăng nguồn cung tiền (Increase in money supply): Với mỗi đô la mới được in, mỗi đồng đô la được định giá thấp hơn trước đây. Càng có nhiều đô la đang lưu hành, giá trị đồng đô la càng giảm. Trong thực tế, điều này thường gây ra lạm phát, trực tiếp ăn vào giá trị của đồng đô la. Mặc dù điều này có vẻ khó đo lường, Cục Dự trữ Liên bang định kỳ xuất bản các báo cáo dữ liệu về nguồn cung tiền của Mỹ.

VI. Lãi suất (Interest rates)

Cũng giống như người tiêu dùng luôn tìm kiếm những món hàng giá tốt nhất để tiết kiệm nhất, các nhà đầu tư nước ngoài tìm kiếm các thỏa thuận tốt nhất trong tiền tệ. Đây là cách lãi suất ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la.24. Tăng lãi suất (Rise in interest rates): Lãi suất cao hơn có nghĩa là lợi nhuận nhiều hơn cho các nhà đầu tư, do đó Mỹ tăng lãi suất nói chung sẽ tăng cường đồng đô la. Tuy nhiên, về lâu dài, lãi suất và định giá tiền tệ phải di chuyển tỉ lệ nghịch với nhau. Ví dụ Nếu Fed giảm lãi suất, các nhà đầu tư có thể giảm tích trữ đồng đô la trong ngắn hạn bởi vì không có đủ lợi nhuận.


25. Lãi suất hấp dẫn ở các nước khác (Attractive interest rates in other countries): Bất kể lãi suất của Mỹ đang tăng hay giảm, giá trị của đồng đô la còn phụ thuộc vào lãi suất của Hoa Kỳ so với các quốc gia khác. Nếu tỷ giá của Hoa Kỳ thấp hơn, nhà đầu tư có thể chuyển sang các loại tiền tệ khác mang lại lợi nhuận tốt hơn.


26. Tin tức về lãi suất (News about interest rates): Các nhà đầu tư luôn muốn đi trước trong trò chơi, vì vậy nếu tin tức về việc tăng hoặc giảm lãi suất được công bố, đồng đô la có thể dao động để đáp ứng dòng vốn đầu tư hoặc dòng chảy đầu tư dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.

VII. Người tiêu dùng Mỹ (American consumers)

Người tiêu dùng Mỹ có thể ảnh hưởng lên giá trị đồng đô la rất nhiều và ngược lại. Sự sụt giảm giá trị của đồng đô la làm cho tiền của người tiêu dùng có giá trị giảm đi, gây áp lực lên ngân sách của chính phủ.27. Tiết kiệm tiêu dùng (Consumer savings): Người Mỹ không giỏi việc tiết kiệm. Trên thực tế, hầu hết các gia đình đều có giá trị ròng âm. Ở mức độ gia đình như vậy là xấu nhưng điều đó vô tình góp phần làm nền kinh tế tổng thể mạnh hơn trong ngắn hạn, nhưng trên dài hạn thì hoàn toàn ngược lại. Ngoài ra, tiền tiết kiệm trong nước âm khiến Mỹ phải nhập khoản tiết kiệm nước ngoài, điều này gây hại cho đồng đô la.

28. Giá gas (Gas prices): Giá gas tăng khiến người tiêu dùng có ít tiền hơn để chi tiêu cho những thứ khác hoặc tệ hơn, khiến họ phải vay tiền để duy trì mức sống của họ.

29. Các yếu tố Walmart / Honda (The Walmart/Honda factor): Khi người Mỹ mua hàng hóa nước ngoài như các mặt hàng tại Walmart hoặc xe ô tô Honda, nghĩa là họ đã đóng góp cho nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu. Điều này tạo ra thâm hụt thương mại làm suy yếu đồng đô la.

30. Chi tiêu chậm (Slow spending): Chi tiêu quá nhiều có thể làm tổn thương đồng đô la, chi tiêu quá ít gây tác động tiêu cực. Các nhà phân tích nói rằng rằng khi Mỹ có một mùa mua sắm chậm “FED có thể thấy đó là dấu hiệu sự mệt mỏi của người tiêu dùng và chọn giảm lãi suất để kích thích tăng trưởng. Điều đó có thể làm tổn thương đồng đô la”.

VIII. Vấn đề nhà ở (Housing)

Mỹ đã trải qua khủng hoảng nhà đất ảnh hưởng nặng nề tới kinh tế đất nước, nhà đầu tư, người vay tiền, hộ gia đình và giảm giá trị nhà đất.


31. Thị trường nhà chậm (Slow housing market): Thị trường nhà ở chậm phát triển tạo hiệu ứng domino. Người bán buộc phải giảm giá chào bán của họ, điều này tạo ra sự suy giảm chi tiêu hộ gia đình và dẫn đến tăng trưởng kinh tế chậm lại, tất cả đều làm tổn thương đồng đô la.32. Thị trường nhà ở vững mạnh (Strong housing market): Thị trường nhà ở phát triển ổn định, giá trị ròng của chủ sở hữu nhà tăng, thúc đẩy chi tiêu và phát triển nền kinh tế Mỹ. Điều này hỗ trợ đồng đô la rất nhiều.

33. Thị trường nhà ở quá tải (Overinflated housing market): Khi thị trường nhà quá tải sẽ dẫn đến sự sụt giảm vốn chủ sở hữu và tài sản cá nhân, nhưng nó không dừng lại ở đó; nó làm cho đồng đô la giảm theo vì ảnh hưởng của việc giảm giá nhà tạo “sóng” trong suốt nền kinh tế.

IX. Chỉ số kinh tế và công nghiệp (Industry and economic indicators)

Ngành công nghiệp Mỹ ảnh hưởng và chịu ảnh hưởng bởi giá trị của đồng đô la. Khi đồng đô la giảm, hàng hóa của Mỹ trở nên rẻ hơn và hấp dẫn hơn. Khi đồng đô la mạnh, các ngành công nghiệp của Mỹ phải cạnh tranh gay gắt hơn với hàng hóa và lao động nước ngoài giá rẻ hơn.34. Tăng trưởng sản xuất thấp (Low growth in manufacturing): Mức độ sản xuất (Manufacturing level) là một chỉ số đo lường sức khỏe của nền kinh tế Mỹ. Sự suy thoái của ngành sản xuất cũng đồng nghĩa với sự suy giảm chung trong nền kinh tế và có thể khiến các nhà đầu tư trở nên cảnh giác với đồng USD.

35. Tăng trưởng sản xuất mạnh (Strong manufacturing growth): Ngược lại, tăng trưởng sản xuất mạnh có thể cho thấy nền kinh tế đang tăng lên, giá trị đồng đô la hấp dẫn hơn.

36. Outsourcing: Outsourcing tạo ra thâm hụt thương mại và dẫn đến sự sụt giảm của đồng đô la. Tuy nhiên, outsourcung cũng làm cho các công ty Mỹ có nhiều mục tiêu sinh lời và hấp dẫn hơn cho đầu tư nước ngoài.

37. Các doanh nhân (Entrepreneurship): Doanh nhân tạo ra cơ hội đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài, hỗ trợ đồng đô la mạnh hơn.


38. Tăng trưởng việc làm (Employment growth): Giống như tăng trưởng sản xuất, tăng trưởng việc làm là một chỉ số báo hiệu sức khỏe tổng thể của nền kinh tế. Tăng trưởng việc làm tích cực sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn và đồng đô la mạnh hơn. Tình trạng thất nghiệp cao khiến đồng đô la sụt giảm do chính phủ mất doanh thu thuế. Sức mua của người tiêu dùng cũng giảm, khiến cho nền kinh tế phải chịu đựng nhiều hơn.

39. Dữ liệu tiền lương (Wage data): Mức lương cao hơn hoặc thấp hơn có thể thu hút hoặc đe dọacác nhà đầu tư, tạo ra một biến động về giá trị của đồng đô la.

X. Thị trường vốn Hoa Kỳ (US capital markets)

Chứng khoán Mỹ, trái phiếu và các khoản đầu tư khác luôn là rất hấp dẫn vượt ra khỏi biên giới nước Mỹ. Hiệu suất hoạt động của thị trường vốn Hoa Kỳ có thể giúp thu hút hoặc làm giảm đầu tư nước ngoài, ảnh hưởng trực tiếp đến đồng đô la.


40. Thị trường giảm (Bear markets): Giá trị giảm tạo ra tổn thất đầu tư làm rung chuyển niềm tin của nhà đầu tư và khiến họ muốn đa dạng hóa hoặc thanh lý danh mục đầu tư của họ, dẫn đến việc họ thoái lui khỏi đồng đo la nếu việc đa dạng hóa liên quan đến việc di chuyển tài sản sang đồng Euro, đồng Yên.41. Thị trường tăng (Bull markets): Giá trị thị trường mạnh có tác động ngược lại, tạo ra lợi nhuận thu hút các nhà đầu tư mới và khuyến khích các nhà đầu tư hiện tại đầu tư nhiều tiền hơn vào tài sản bằng đô la. Một thị trường đang bùng nổ tăng mạnh có thể thu hút các nhà đầu tư.

42. Các vụ bê bối kế toán (Accounting scandals): Các vụ bê bối kế toán như Enron có thể đốt cháy các nhà đầu tư và khiến đầu tư nước ngoài vào chứng khoán Mỹ giảm nhanh chóng.

XI. Nền kinh tế Mỹ (Economy)

Hiệu suất hiện tại của nền kinh tế Mỹ đồng nghĩa với sức khỏe tài chính của đất nước. Nó báo hiệu cho nhà đầu tư khả năng trả nợ của cũng như mức lợi nhuận mà đất nước có thể kiếm được.43. Kinh tế tăng trưởng và ổn định (Economic growth and stability): Nhìn chung, một nền kinh tế mạnh sẽ nâng cao niềm tin, đảm bảo cho các nhà đầu tư nước ngoài rằng họ sẽ kiếm được lợi nhuận tốt nhờ đầu tư ổn định. Tăng trưởng kinh tế thậm chí tốt hơn, thu hút các nhà đầu tư đang có hy vọng rằng đầu tư của họ cũng sẽ tăng trưởng. Một sự bùng nổ trong nền kinh tế có thể gây ra một cơn sốt đầu tư dẫn đến một sự vượt trội tạm thời của thị trường. Điều này có thể dẫn đến tổn thất đồng đô la khi không thể điều chỉnh nhanh theo kịp sự tăng trưởng kinh tế.

44. Suy thoái kinh tế (Economic recession): Đi lên rồi phải đi xuống. Một nền kinh tế chậm lại làm tổn thương đồng đô la, khiến các nhà đầu tư phải rút lui vì sợ rằng khoản đầu tư của họ sẽ mất giá trị.

45. Làm tốt hơn các nền kinh tế khác (Outperforming other economies): Hiệu quả kinh tế là tương đối. Nếu nền kinh tế Mỹ mạnh hơn các nền kinh tế khác, các nhà đầu tư có thể chuyển sang đồng đô la như một nơi đặt cược an toàn.

XII. Thời tiết (Weather)

Thời tiết ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp, tiêu thụ năng lượng và nền kinh tế địa phương. Bất kỳ thay đổi nào, tốt hơn hoặc tệ hơn, có thể tạo ra một ảnh hưởng gợn sóng tác động đến nền kinh tế nói chung và khiến đồng đô la biến động.46. Điều kiện canh tác không thuận lợi (Unfavorable farming conditions): Điều kiện canh tác không thuận lợi có thể dẫn đến cây trồng chậm phát triển và nông dân mất mùa dẫn đến không thể đáp ứng nhu cầu nông nghiệp của Hoa Kỳ. Điều này tiếp tục mở ra thâm hụt thương mại và làm suy yếu đồng đô la.

47. Mùa hè nóng bất thường (Unusually hot summers): Một mùa hè nóng bất thường có thể làm tăng chi phí năng lượng cho cả người tiêu dùng và các ngành công nghiệp. Điều này có thể tạo ra sự căng thẳng cho nền kinh tế và khiến đồng đô la giảm. Cũng giống như một mùa hè nóng bất thường có thể đánh chìm đồng đô la, một mùa đông quá lạnh có thể làm điều tương tự. Nó có thể làm tăng chi phí năng lượng và dẫn đến việc phải nhập khẩu thêm năng lượng, đồng đô la có thể bị ảnh hưởng bất lợi.

48. Thiên tai (Natural disasters): Thiên tai như bão Katrina gây căng thẳng cho nền kinh tế địa phương cũng như chính quyền địa phương và liên bang khi phải làm việc gấp đôi, gấp ba công suất để sửa chữa thiệt hại và chi tiền cho cứu trợ và xây dựng lại. Điều này có thể khiến đồng đô la giảm ngắn hạn.

XIII. Lạm phát (Inflation)

Lạm phát trực tiếp ăn sâu vào giá trị của đồng đô la. Và là vấn đề nan giải mà mọi quốc gia đang phải đối mặt chứ không riêng gì Mỹ.49. Chậm lạm phát của hàng hóa nước ngoài (Slow in inflation of foreign goods): Có nghĩa hàng hóa nước ngoài giữ mức giá ổn định, nhất là hàng hóa từ Trung Quốc . Điều này gây thâm hụt thương mại và có thể làm suy yếu đồng đô la.

50. Tin tức về lạm phát (News about inflation): Tất nhiên, bất kỳ tin tức về lạm phát nào cũng có thể gây ảnh hưởng đến đồng đô la và thị trường ngoại hối gây biến động đồng đô la một cách này hay cách khác.

Bên trên là 50 yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của đồng Đô la Mỹ, bài viết sẽ giúp các bạn hệ thống một cách đầy đủ nhất điều gì làm ảnh hưởng đến đồng Dollar, từ đó có thể ứng dụng giải quyết cho từng nhu cầu của chính bạn! Xem bài gốc: 50 Factors that Affect the Value of the US Dollar


CapaPham.com

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây